general relativity theory

general relativity theory

A student reads a textbook about general relativity theory.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết tương đối tổng quát: Một lý thuyết vật tổng quát hóa thuyết tương đối hẹp để bao gồm lực hấp dẫn, dựa trên nguyên tương đương giữa trường hấp dẫn chuyển động gia tốc. Lý thuyết này mô tả lực hấp dẫn không phải một lực thông thường sự uốn cong của không-thời gian do khối lượng năng lượng gây ra.

dụ sử dụng
  • (Thuyết tương đối tổng quát của Einstein đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về lực hấp dẫn.)
  • (Thuyết tương đối tổng quát dự đoán sự tồn tại của các lỗ đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "According to general relativity theory": Theo thuyết tương đối tổng quát.
    • According to general relativity theory, time slows down in strong gravitational fields. (Theo thuyết tương đối tổng quát, thời gian chậm lại trong các trường hấp dẫn mạnh.)
  • "The general relativity theory of gravitation": Thuyết tương đối tổng quát về lực hấp dẫn.
    • The general relativity theory of gravitation replaced Newton's law of universal gravitation. (Thuyết tương đối tổng quát về lực hấp dẫn đã thay thế định luật vạn vật hấp dẫn của Newton.)
Biến thể từ gần giống
  • General relativity (danh từ): Thuyết tương đối tổng quát (dạng rút gọn).
    • General relativity is a cornerstone of modern physics. (Thuyết tương đối tổng quát nền tảng của vật hiện đại.)
  • Theory of general relativity (danh từ): Lý thuyết tương đối tổng quát (cụm từ đồng nghĩa).
    • The theory of general relativity was published in 1915. (Lý thuyết tương đối tổng quát được công bố vào năm 1915.)
Từ đồng nghĩa
  • Einstein's theory of gravity: Thuyết hấp dẫn của Einstein.
    • Einstein's theory of gravity is another name for general relativity theory. (Thuyết hấp dẫn của Einstein một tên gọi khác của thuyết tương đối tổng quát.)
  • Theory of gravitation: Lý thuyết về lực hấp dẫn.
    • The theory of gravitation in general relativity differs from Newton's. (Lý thuyết về lực hấp dẫn trong thuyết tương đối tổng quát khác với của Newton.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply general relativity theory: Áp dụng thuyết tương đối tổng quát.
    • Scientists apply general relativity theory to study the universe. (Các nhà khoa học áp dụng thuyết tương đối tổng quát để nghiên cứu vũ trụ.)
  • Test general relativity theory: Kiểm tra thuyết tương đối tổng quát.
    • Experiments test general relativity theory with high precision. (Các thí nghiệm kiểm tra thuyết tương đối tổng quát với độ chính xác cao.)
Thành ngữ liên quan
  • The fabric of spacetime (không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ này thường đi kèm): Cấu trúc của không-thời gian.
    • General relativity theory describes the fabric of spacetime as curved by mass. (Thuyết tương đối tổng quát mô tả cấu trúc của không-thời gian bị uốn cong bởi khối lượng.)